Kyzylzhar
Kazakhstan
Kyzylzhar Resultados mais recentes
Kyzylzhar Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kyzylzhar ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Kyzylzhar là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Kyzylzhar để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Kyzylzhar đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kyzylzhar đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Kyzylzhar tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Kyzylzhar tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Kyzylzhar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kyzylzhar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Kyzylzhar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Kyzylzhar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Kyzylzhar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kyzylzhar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Kyzylzhar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Kyzylzhar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Kyzylzhar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Kyzylzhar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Kyzylzhar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Kyzylzhar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Kyzylzhar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Kyzylzhar có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kyzylzhar Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
- Playoffs